WANEFLEX™ 524 là hệ polyol pha sẵn dùng để sản xuất mút PU đàn hồi cao (HR Foam), chứa polyether polyol, chất liên kết ngang, nước, chất ổn định silicone và xúc tác. Sản phẩm được thiết kế chủ yếu cho mút ghế ô tô, ghế nội thất và đệm polyurethane, với khối lượng riêng lõi điển hình 35–55 kg/m³, đóng gói 200 kg/phuy sắt 210 lít và thời hạn bảo quản 6 tháng ở 15–25°C
1. Ứng dụng
WANEFLEX™ 524 là hỗn hợp bao gồm:
- Polyether polyol
- Chất liên kết ngang (crosslinker)
- Nước
- Chất ổn định silicone
- Chất xúc tác
Sản phẩm thích hợp để sản xuất mút polyurethane đàn hồi cao – High Resilience Foam (HR Foam) cho các lĩnh vực:
- Nội thất ô tô
- Đồ nội thất, ghế, đệm
WANEFLEX™ 524 được sử dụng kết hợp với WANNATE™ 7024 theo phần mô tả ứng dụng của tài liệu.
Khối lượng riêng phần lõi điển hình của sản phẩm sau tạo bọt nằm trong khoảng:
35 – 55 kg/m³
Lưu ý: Trong phần mô tả ứng dụng tài liệu ghi WANNATE™ 7024, trong khi các bảng thông số bên dưới lại ghi WANNATE™ 7025. Tôi giữ nguyên sự khác biệt này theo tài liệu gốc.
2. Tính chất vật lý và hóa học điển hình
| Chỉ tiêu | Đơn vị | WANEFLEX™ 524 | WANNATE™ 7025 |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | – | Chất lỏng màu trắng hoặc vàng | Chất lỏng màu nâu |
| Hàm lượng NCO | % | – | 36,8 |
| Độ nhớt ở 25°C | mPa·s | 1.500 | 14 |
| Khối lượng riêng ở 25°C | g/cm³ | 1,02 | 1,22 |
| Nhiệt độ bảo quản | °C | 15 – 25 | 15 – 25 |
| Độ ổn định khi lưu trữ | tháng | 6 | 9 |
3. Thông số tạo bọt
Hỗn hợp polyol phải được khuấy trộn kỹ trước khi sử dụng.
| Thông số | Đơn vị | WANEFLEX™ 524 / WANNATE™ 7025 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ ISO/POL | – | 0,45 – 0,55 |
| Nhiệt độ ISO/POL | °C | 25 / 25 |
| Thời gian bắt đầu tạo kem (Cream Time) | giây | 9 – 13 |
| Thời gian gel (Gel Time) | giây | 62 – 72 |
| Thời gian nở (Rise Time) | giây | 100 – 120 |
| Thời gian hết dính bề mặt (Tack Free Time) | giây | 260 – 320 |
| Khối lượng riêng khi nở tự do | kg/m³ | 32 – 36 |
4. Tính chất vật lý điển hình của mút
Hệ vật liệu thử nghiệm:
WANEFLEX™ 524 / WANNATE™ 7025
| Tính chất | Phương pháp | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ ISO/POL | – | – | 0,50 – 0,60 |
| Khối lượng riêng lõi | ISO 845 | kg/m³ | 35 – 55 |
| CLD tại độ nén 40% | ISO 3386 | kPa | 4,0 – 10,0 |
| Độ bền kéo | ISO 1798 | kPa | >150 |
| Độ giãn dài khi đứt | ISO 1798 | % | >110 |
| Độ bền xé | ISO 8067 | N/cm | >2,0 |
| Độ biến dạng dư sau nén 50% – trạng thái khô | ISO 1856 | % | <8 |
Ghi chú: Các thông số trên chỉ dùng cho mục đích tham khảo, không phải thông số kỹ thuật cam kết của sản phẩm.
5. Quy cách đóng gói
WANEFLEX™ 524 được đóng trong:
- Phuy sắt 210 lít
- Khối lượng tịnh: 200 kg/phuy
6. Bảo quản
Sản phẩm có tính hút ẩm.
Khi lưu trữ trong bồn chứa, nên sử dụng:
- Khí nitơ khô, hoặc
- Không khí có điểm sương thấp
để tạo lớp khí bảo vệ trong bồn.
Phuy chứa sản phẩm phải được đậy kín nhằm tránh nhiễm bẩn và hấp thụ độ ẩm từ môi trường.
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ: 15 – 25°C
Khi lưu trữ sản phẩm cần tuân thủ đầy đủ các quy định hiện hành của địa phương và cơ quan quản lý liên quan.
Sản phẩm phải được bảo quản cách xa các chất không tương thích.
7. Thời hạn sử dụng
Trong điều kiện bảo quản được khuyến nghị:
Thời hạn sử dụng của WANEFLEX™ 524 là 6 tháng.
Nếu sản phẩm đã quá thời hạn trên nhưng các tính chất vật lý và hóa học chính vẫn nằm trong phạm vi hướng dẫn, sản phẩm có thể không bị ảnh hưởng đáng kể đến tính năng sử dụng.
Tuy nhiên, nên kiểm tra chất lượng trước khi đưa vào sản xuất.
Để biết thêm thông tin liên quan đến an toàn và môi trường, vui lòng tham khảo MSDS/SDS của sản phẩm hoặc liên hệ trung tâm dịch vụ khách hàng của Wanhua.



Reviews
There are no reviews yet.