1. Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Súng phun Gelcoat – Gelcoat Spray Gun
Mã sản phẩm: GS 100
GS 100 hoạt động dựa trên nguyên lý trọng lực. Đầu phun được thiết kế để tạo chân không, từ đó hình thành tia phun dạng quạt.
Người sử dụng có thể phun khi hướng đầu phun xuống phía dưới.
Yêu cầu áp suất khí đối với GS 100:
60 – 100 psi (khoảng 4 – 7 bar).
2. Chuẩn bị súng phun GS 100
Bước 1 – Lắp cụm lò xo Pull-Lock
Lấy cụm lò xo Pull-Lock Spring Assembly và đưa vào lỗ trên thân súng, nằm bên dưới phần gờ đỡ hình bán nguyệt của cốc nhựa.
Cố định cụm lò xo bằng tua vít đầu Phillips.
Bước 2 – Kết nối đường khí
Súng được trang bị đầu nối đực OTF – OTF Male Connector dành cho ống cấp khí có đường kính Ø10 mm.
Sử dụng băng tan Teflon để làm kín mối nối, tránh rò rỉ khí.
Nếu đường kính ống khí của người sử dụng khác với kích thước trên, hãy sử dụng đầu nối OTF Male Connector phù hợp có ren côn 1/4 inch.
Bước 3 – Lắp nắp nhôm
Nắp nhôm – Aluminium Lid sử dụng kiểu lắp ép.
Sau khi cho vật liệu cần phun vào cốc, ép nắp nhôm vào cốc để cố định.
Trong quá trình ép nắp, cần đảm bảo:
- Cốc luôn ở tư thế thẳng đứng.
- Cốc được đặt trên một bề mặt ổn định.
Bước 4 – Lắp đầu phun
Vặn Spray Nozzle – đầu phun vào nắp nhôm.
Sau đó lắp cụm:
Cốc + nắp nhôm + đầu phun
vào súng. Khi hoàn tất, thiết bị đã sẵn sàng để phun.
Bước 5 – Lưu ý đối với O-Ring
Không được bôi trơn O-Ring bằng dầu.
Dầu có thể làm O-Ring:
- Trương nở.
- Biến dạng.
- Mất khả năng làm kín.
Luôn đảm bảo lỗ thông khí trên nắp nhôm sạch sẽ và không bị tắc nghẽn.
3. Hướng dẫn vận hành
Bước 1 – Chuẩn bị vật liệu
Cho gelcoat và chất xúc tác vào cốc theo tỷ lệ và hướng dẫn của nhà cung cấp vật liệu.
Ép nắp nhôm đã lắp đầu phun vào cốc nhựa.
Lắp cốc chứa vật liệu đã hoàn thiện vào súng.
Móc cụm lò xo Pull-Lock vào mép dưới của cốc để cố định cốc.
Bước 2 – Bắt đầu phun
Giữ súng sao cho đầu phun hướng thẳng đứng lên trên.
Bóp cò súng, sau đó nhanh chóng đưa đầu phun về vị trí phun làm việc.
Khi phun:
- Giữ khoảng cách giữa súng và khuôn ổn định.
- Cố gắng duy trì đầu phun ở góc 90° so với bề mặt cần phun.
Điều này giúp lớp gelcoat được phân bố đồng đều hơn.
Bước 3 – Kết thúc phun
Không nhả cò súng ngay khi đầu phun đang hướng xuống hoặc đang ở vị trí phun.
Trước tiên, đưa đầu phun trở lại vị trí thẳng đứng, sau đó mới nhả cò.
Nếu nhả cò trước khi súng trở về vị trí thẳng đứng, vật liệu có thể nhỏ giọt từ đầu phun.
Bước 4 – Tháo và vệ sinh cốc
Để tháo cốc rỗng và nắp nhôm, cho khí nén đi qua đầu phun.
Khi thực hiện:
- Đặt lòng bàn tay lên phía trên nắp; hoặc
- Che nắp bằng một miếng vải.
Việc này giúp tránh:
- Vật liệu bắn ra ngoài.
- Nắp bị bật hoặc bay ra khi có áp suất khí.
Sau khi tháo, vệ sinh:
- Nắp nhôm.
- Đầu phun.
- Thân súng.
Không được quên vệ sinh lỗ thông khí trên nắp nhôm.
4. Cấu tạo chính của súng GS 100
Theo sơ đồ cấu tạo ở trang 2, GS 100 bao gồm các bộ phận chính:
- Plastic Cup 1000: Cốc nhựa 1000
- Aluminium Lid: Nắp nhôm
- Lock Screw: Vít khóa
- Spray Nozzle: Đầu phun
- Air Nozzle: Đầu phun khí
- Pull-Lock Spring: Lò xo Pull-Lock
- Needle Valve: Van kim
- Trigger Valve: Van cò súng
5. Bộ sản phẩm GS 100 bao gồm
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL |
|---|---|---|
| GS 100 | Súng phun GS 100 | 1 |
| GSX0-PK10 | Cốc nhựa Plastic Cup 1000 | 1 |
| GSX0-AL10 | Nắp nhôm | 1 |
| GSX8-SN48 | Đầu phun Spray Nozzle #6 | 1 |
| GSX0-PL50 | Cụm lò xo Pull-Lock | 1 |
| PF11-11006 | Đầu nối đực OTF 1006 | 1 |
| GSX0-OR11 | Bộ O-Ring sửa chữa/thay thế | 1 |
| QC10-19180 | Thước đo độ dày màng ướt | 1 |
| GSX0-CB100 | Bàn chải vệ sinh | 1 |
| GSX0-CP100 | Kim vệ sinh | 1 |
6. Bộ O-Ring thay thế GSX0-OR11
| STT | Mã | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | OR1-001 | 1 |
| 2 | OR1-002 | 2 |
| 3 | OR1-003 | 1 |
| 4 | OR1-004 | 2 |
| 5 | OR1-005 | 1 |
| 6 | OR1-006 | 2 |
| 7 | OR1-007 | 3 |
7. Kích thước đầu phun và vật liệu khuyến nghị
| Mã phụ tùng | Đầu phun | Vật liệu khuyến nghị |
|---|---|---|
| GSX1-SN08 | Spray Nozzle #1 | Chất tách khuôn |
| GSX2-SN16 | Spray Nozzle #2 | Chất tách khuôn |
| GSX3-SN24 | Spray Nozzle #3 | Sơn |
| GSX4-SN32 | Spray Nozzle #4 | Nhựa Resin |
| GSX5-SN40 | Spray Nozzle #5 | Nhựa Resin có chất độn |
| GSX6-SN48 | Spray Nozzle #6 | Gelcoat |
| GSX7-SN56 | Spray Nozzle #7 | Gelcoat có chất độn |
| GSX8-SN64 | Spray Nozzle #8 | Gelcoat + Flakes/vảy |
| GSX9-SN72 | Spray Nozzle #9 | Phun cát |
Lưu ý: Trong tài liệu gốc, đầu phun #6 được khuyến nghị cho Gelcoat, cũng là loại đầu phun đi kèm trong bộ GS 100.
8. Danh sách phụ tùng thay thế GS 100
| STT | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng |
|---|---|---|
| 1 | GSX0-TV10 | Cụm van cò súng – Trigger Valve Assembly |
| 2 | GSX0-NV20 | Cụm van kim – Needle Valve Assembly |
| 3 | GSX0-AN30 | Cụm đầu phun khí – Air Nozzle Assembly |
| 4 | GSX0-LS40 | Cụm vít khóa – Lock Screw Assembly |
| 5 | GSX0-PL50 | Cụm lò xo Pull-Lock |
| 6 | GSX0-AL10 | Nắp nhôm |
| 7 | GSX0-PK10 | Cốc nhựa Plastic Cup 1000 |
| 8 | GSX0-OR11 | Bộ O-Ring sửa chữa/thay thế |



Reviews
There are no reviews yet.