. Tên hóa học
N-cyclohexyl-2-benzothiazole sulfenamide
- CAS: 95-33-0
- Công thức phân tử: C₁₃H₁₆N₂S₂
- Khối lượng phân tử: 264,41
2. Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Ngoại quan | Dạng hạt màu trắng ngà |
| Độ tinh khiết | ≥ 97,0% |
| Khối lượng riêng | 1,32 g/mL |
| Nhiệt độ nóng chảy ban đầu | ≥ 97,0°C |
| Nhiệt độ nóng chảy cuối | ≤ 105°C |
| Chất không tan trong Methanol | ≤ 0,5% |
| Cặn sau nung (70°C, 3 giờ) | ≤ 0,3% |
| Hàm lượng tro | ≤ 0,4% |
| Hàm lượng Sulfenamide tự do | ≤ 0,5% |
| Kích thước hạt | Khoảng 2 mm |
3. Tính chất
CBS (CZ) có khối lượng riêng tương đối khoảng 1,32 g/mL.
Sản phẩm:
- Tan trong benzene, dichloromethane, carbon tetrachloride, axit acetic và acetone.
- Ít tan trong ethanol và xăng.
- Không tan trong nước.
4. Ứng dụng
CBS (CZ) là một trong những chất xúc tiến lưu hóa tác dụng chậm / xúc tiến hậu kỳ (delayed-action accelerator) được sử dụng phổ biến trong ngành cao su.
So với các chất xúc tiến thuộc nhóm thiazole, CBS có các ưu điểm:
- Khả năng chống cháy sớm (scorch resistance) tốt.
- Thời gian lưu hóa ngắn.
- Có khả năng cải thiện ứng suất kéo tại độ giãn dài xác định của cao su sau lưu hóa.
- Chỉ gây đổi màu nhẹ.
- Hạn chế hiện tượng blooming – chất phụ gia di chuyển/kết tinh trên bề mặt cao su.
- Cao su sau lưu hóa có độ ổn định lão hóa cao.
5. Lĩnh vực sử dụng
CBS (CZ) chủ yếu được sử dụng trong sản xuất:
- Lốp xe
- Ống cao su
- Băng keo / băng cao su
- Giày cao su
- Dây và cáp điện
- Các sản phẩm cao su lưu hóa khác
6. Hướng dẫn phối hợp sử dụng
Khi sử dụng, CBS nên được phối hợp với:
- Kẽm oxit (ZnO)
- Axit stearic
Ngoài ra, có thể sử dụng các chất xúc tiến như:
- TMTD
- TMTM
- PZ
- D
hoặc các chất xúc tiến có tính kiềm khác làm chất xúc tiến phụ.
CBS cũng có thể được hoạt hóa bằng các chất xúc tiến:
- M
- DM
Liều lượng sử dụng thông thường: khoảng 0,5 – 2 phần.
7. Đóng gói và bảo quản
Đóng gói:
Bao giấy kraft 25 kg, bên trong có lớp bao PP.
Thời hạn bảo quản:
Khoảng 12 tháng.
Điều kiện bảo quản:
- Bảo quản ở nơi mát mẻ.
- Giữ sản phẩm trong bao bì nguyên gốc, đóng kín.
- Tránh tiếp xúc với điều kiện môi trường bất lợi trong quá trình lưu kho.



Reviews
There are no reviews yet.