1. Thông tin hóa học
Tên hóa học: N-(1,3-dimethyl-butyl)-N’-phenyl-P-phenylenediamine
Số CAS: 61931-82-6
Công thức phân tử: C₁₈H₂₄N₂
Khối lượng phân tử: 268,41
Cấu trúc hóa học:
Tài liệu gốc có minh họa cấu trúc phân tử của 6PPD trên trang 1.
2. Tiêu chuẩn chất lượng
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Ngoại quan | Dạng vảy màu tím đậm |
| Hàm lượng (Assay) | ≥ 98,0% |
| Điểm hóa mềm ban đầu | ≥ 45,0°C |
| Điểm hóa mềm cuối | ≤ 56,0°C |
| Hao hụt do nhiệt (65°C, 3 giờ) | ≤ 0,5% |
| Hàm lượng tro | ≤ 0,3% |
3. Tính chất
Sản phẩm là chất rắn màu nâu đen, có tỷ trọng riêng khoảng 1,1.
Sản phẩm có khả năng hòa tan trong:
- Xăng
- Benzen
- Acetone
- Và một số dung môi hữu cơ khác
Sản phẩm không tan trong nước.
Khi tiếp xúc với không khí, sản phẩm có thể chuyển sang màu đen, tuy nhiên hiện tượng này không ảnh hưởng đến các tính chất của sản phẩm.
Do có nhiệt độ nóng chảy thấp, sản phẩm cần được bảo quản tránh xa khu vực có nhiệt độ cao.
4. Công dụng
Antioxidant 4020 / 6PPD là chất chống oxy hóa được sử dụng trong các sản phẩm cao su, có các đặc điểm:
- Hiệu quả chống oxy hóa cao.
- Độc tính thấp.
- Mức độ bị chiết xuất bởi dung môi thấp.
Ngoài ra, sản phẩm còn được sử dụng như một chất ổn định cho cao su tổng hợp và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại sản phẩm cao su khác nhau.
5. Đóng gói và bảo quản
Quy cách đóng gói:
Bao giấy kraft 25 kg, bên trong có lớp bao PP.
Thời hạn bảo quản:
Khoảng 24 tháng.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản sản phẩm ở nơi mát, trong bao bì nguyên bản được đóng kín và tránh nhiệt độ cao.



Reviews
There are no reviews yet.