1. Ứng dụng
WANEFOAM RH2155-104 là loại polyol pha sẵn (formulated polyol) được phát triển để sử dụng nước làm chất tạo bọt.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong sản xuất panel mái liên tục – Continuous Roofing Panel.
Khi phản ứng với loại isocyanate được khuyến nghị là WANNATE PM-200, hệ sản phẩm có các ưu điểm chính:
- Khả năng gia công tuyệt vời.
- Độ chảy tốt.
- Khả năng tháo khuôn tốt.
Mút PU sau khi sản xuất có:
- Phân bố khối lượng riêng tốt.
- Độ cứng tốt.
- Độ ổn định kích thước tuyệt vời.
- Khả năng chống cháy đạt cấp B3 theo tiêu chuẩn DIN 4102.
WANEFOAM RH2155-104 là loại polyol pha sẵn được thiết kế theo yêu cầu ứng dụng cụ thể.
Khả năng phù hợp của loại polyol này đối với từng ứng dụng cụ thể cần được thử nghiệm trước khi đưa vào sản xuất thực tế.
2. Tính chất sản phẩm
| Chỉ tiêu | WANEFOAM RH2155-104 | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Ngoại quan | Màu vàng nhạt đến nâu đỏ | / |
| Độ nhớt ở 25°C | 440 ± 80 mPa·s | GB/T 12008.7-2010 |
| Khối lượng riêng ở 20°C | 1,12 ± 0,05 g/cm³ | GB/T 4472-2011 |
| Chỉ số OH – OHv | 210 ± 15 mg KOH/g | GB/T 12008.3-2009 |
3. Điều kiện gia công
Hệ WANEFOAM RH2155-104 có thể được gia công bằng máy phun/trộn áp suất cao hoặc áp suất thấp.
Thiết bị sử dụng phải có khả năng cung cấp chính xác và ổn định lượng polyol và isocyanate cần thiết để trộn với nhau, nhằm đảm bảo sản phẩm tạo ra có hiệu suất và chất lượng cao.
4. Thông số gia công
4.1. Khả năng phản ứng khi trộn thủ công – Hand Mix Reactivity
Nhiệt độ các thành phần: 21 ± 1°C
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ lệ Iso / Polyol pha sẵn | 150 / 100 |
| Thời gian trộn | 6 giây |
| Thời gian bắt đầu tạo kem – Cream Time | 10 ± 3 giây |
| Thời gian gel hóa – Gel Time | 43 ± 5 giây |
| Khối lượng riêng khi nở tự do – Free Rise Density | 14 ± 1,0 kg/m³ |
4.2. Khả năng phản ứng khi trộn bằng máy – Machine Mix Reactivity
Nhiệt độ các thành phần: 21 ± 1°C
Tài liệu gốc ghi hệ thành phần:
Iso / Formulated Polyol / PC8 / Water (w/w)
Các thông số được cung cấp:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ lệ được thể hiện trong tài liệu | 150 / 100 |
| Thời gian bắt đầu tạo kem – Cream Time | 7 ± 2 giây |
| Thời gian gel hóa – Gel Time | 30 ± 4 giây |
| Khối lượng riêng khi nở tự do – Free Rise Density | 13,5 ± 1,0 kg/m³ |
Lưu ý: Các dữ liệu trên được thu thập tại phòng thí nghiệm của Wanhua. Dữ liệu thực tế tại nhà máy của khách hàng có thể khác do sự khác biệt về thiết bị thử nghiệm, điều kiện vận hành và các yếu tố khác.
5. Tính chất vật lý điển hình của mút PU
Nhiệt độ khuôn: 40°C
| Chỉ tiêu | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng phần lõi – Core Density | 25 kg/m³ | GB/T 6343-2009 |
| Độ bền nén – Compressive Strength | 50 kPa | GB/T 8813-2008 |
| Độ ổn định kích thước ở -30°C trong 24 giờ | -0,6% | GB/T 8811-2008 |
| Hệ số dẫn nhiệt ở 10°C | 35,6 mW/m·K | GB/T 10295-2008 |
6. Quy cách đóng gói
WANEFOAM RH2155-104 có thể được đóng gói trong:
- Phuy sắt.
- Bồn IBC.
- Xe bồn.
- Các loại bao bì phù hợp khác khi cần thiết.
7. Bảo quản
WANEFOAM RH2155-104 phải được bảo quản trong các thùng chứa:
- Được đóng kín đúng cách.
- Có khả năng chống ẩm.
- Bảo quản trong nhà.
- Nơi khô ráo và thông thoáng.
- Nhiệt độ môi trường từ 15 – 35°C.
Bảo quản ở nhiệt độ thấp, đặc biệt dưới 5°C, có thể làm độ nhớt của sản phẩm tăng đáng kể và gây khó khăn trong quá trình gia công.
Không khuyến nghị bảo quản sản phẩm trong thời gian dài ở nhiệt độ trên 60°C, nhằm tránh làm suy giảm chất lượng sản phẩm.
8. Thời hạn sử dụng
Trong điều kiện bảo quản được khuyến nghị, WANEFOAM RH2155-104 có thời hạn sử dụng 6 tháng kể từ ngày sản xuất.
9. An toàn
Hầu hết các loại polyol nhìn chung không gây ra nguy hiểm đáng kể trong quá trình sử dụng nếu tuân thủ các biện pháp phòng ngừa cơ bản.
Trong điều kiện sử dụng bình thường dự kiến, không yêu cầu hệ thống thông gió đặc biệt ngoài hệ thống thông gió cần thiết để đảm bảo môi trường làm việc thoải mái.
Khi có khả năng sản phẩm tiếp xúc với mắt do:
- Chất lỏng bắn tóe.
- Phun sản phẩm.
- Các hạt lơ lửng trong không khí.
- Hơi sản phẩm.
Cần sử dụng các thiết bị bảo vệ mắt như:
- Kính bảo hộ chống hóa chất bắn tóe.
- Và/hoặc tấm che mặt.
Không được đeo kính áp tròng khi làm việc trong môi trường có nguy cơ tiếp xúc với sản phẩm.
Khu vực làm việc có nguy cơ phơi nhiễm phải được bố trí:
- Thiết bị rửa mắt khẩn cấp.
- Vòi tắm an toàn.
Sản phẩm thông thường không được xem là gây nguy hiểm đáng kể đối với da.
Cần rửa tay và các vùng da tiếp xúc bằng xà phòng nhẹ và nước:
- Trước khi ăn.
- Trước khi uống.
- Trước khi hút thuốc.
- Khi rời khỏi nơi làm việc.
10. Xử lý sự cố tràn đổ và chất thải
Nếu có thể thực hiện mà không gây nguy hiểm, cần ngăn chặn nguồn rò rỉ.
Đối với lượng tràn nhỏ
Sử dụng:
- Cát.
- Hoặc vật liệu hấp thụ phù hợp khác.
Sau đó thu gom vào các thùng chứa sạch và khô để xử lý sau.
Đối với lượng tràn lớn
Cần:
- Thu gom vật liệu bị tràn để xử lý.
- Làm sạch khu vực bằng giẻ có sử dụng dung dịch kiềm hoặc acetone.
- Ngăn không cho sản phẩm chảy vào hệ thống thoát nước hoặc nguồn nước công cộng.
- Không cho những người không có nhiệm vụ tiếp cận khu vực.
- Cách ly khu vực nguy hiểm và hạn chế ra vào.
Toàn bộ chất thải được thu gom phải được xử lý theo các quy định của cơ quan quản lý môi trường địa phương.
Để biết thêm thông tin về an toàn và môi trường, vui lòng tham khảo SDS – Phiếu An toàn Hóa chất hoặc liên hệ với trung tâm dịch vụ khách hàng của Wanhua.



Reviews
There are no reviews yet.