P501 – NHỰA POLYESTER CHO ĐẮP TAY & QUẤN SỢI
1. Mô tả sản phẩm
P501 là loại nhựa polyester không no gốc Orthophthalic, có độ phản ứng cao, sở hữu độ bền cơ học उत्कृष्ट và phạm vi ứng dụng rộng.
Sản phẩm phù hợp với nhiều phương pháp gia công composite như:
- Đắp tay – Hand Lay-up
- Quấn sợi – Filament Winding
- Và các quy trình sản xuất composite khác
P501 được sử dụng chủ yếu để chế tạo lớp kết cấu của các loại ống quấn sợi đường kính lớn và trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn.
Ngoài ra, P501 là loại nhựa cấp thực phẩm (Food-grade resin), đáp ứng tiêu chuẩn GB/T 4806-2016 – Vật liệu và sản phẩm nhựa tiếp xúc với thực phẩm của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
2. Tính chất điển hình của nhựa lỏng
Thông số kỹ thuật của nhựa lỏng
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | – | Trong suốt, màu nhạt | – |
| Chỉ số axit | mgKOH/g | 20 – 28 | ISO 2114 |
| Độ nhớt ở 23°C, Brookfield #3, 60 vòng/phút | mPa.s | 350 – 550 | ISO 2555 |
| Thời gian gel | phút | 12 – 20 | ISO 2535 |
| Hàm lượng chất rắn | % | 59 – 65 | ISO 3251 |
Ghi chú về thời gian gel:
Thời gian gel được xác định ở 25°C, với công thức:
- 100 g nhựa
- 1,0 g CoB1
- 1,5 g MEKP-50
3. Tính chất cơ học
Giá trị điển hình của mẫu nhựa đúc
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Độ bền kéo | MPa | ≥ 75 | ISO 527-2 |
| Mô đun kéo | MPa | ≥ 3.500 | ISO 527-2 |
| Độ giãn dài khi đứt | % | ≥ 2,5 | ISO 527-2 |
| Độ bền uốn | MPa | ≥ 120 | ISO 178 |
| Mô đun uốn | MPa | ≥ 3.600 | ISO 178 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt H.D.T | °C | ≥ 80 | ISO 75-2 |
| Độ bền va đập | kJ/m² | ≥ 12,0 | ASTM D-2583 / EN59 |
4. Lưu ý khi sử dụng
Khi sử dụng sản phẩm, cần kiểm soát cẩn thận:
- Sợi thủy tinh
- Vật liệu độn
- Độ ẩm của paste màu
- Các nguyên liệu khác sử dụng trong công thức
Ngoài ra, cần đảm bảo kỹ khả năng tương thích giữa paste màu và nhựa polyester không no trước khi đưa vào sản xuất.
5. Quy cách đóng gói và điều kiện bảo quản
Quy cách đóng gói
P501 được cung cấp dưới các dạng:
- Phuy sắt 220 L
- Bồn IBC 1.100 L
- ISO Tank
Theo hình minh họa trên trang 2, quy cách đóng gói tiêu chuẩn gồm:
- Phuy: 220 kg
- IBC: 1.100 kg
- ISO Tank Container: 2.500 kg
Thời hạn bảo quản
6 tháng khi được bảo quản ở khoảng 25°C, trong điều kiện khô ráo và tránh ánh sáng.
Điều kiện bảo quản
Trước khi sử dụng, nhựa cần được:
- Bảo quản trong bao bì nguyên bản.
- Đặt trong phòng khô ráo ở nhiệt độ dưới 25°C.
- Tránh làm hư hỏng hoặc thủng bao bì/phuy chứa.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
- Để xa các nguồn nhiệt.
Sự thay đổi nhiệt độ và việc tiếp xúc với ánh sáng có thể làm giảm đáng kể thời hạn bảo quản của sản phẩm.
6. Cảnh báo an toàn
Nhựa polyester không no có chứa styrene, do đó sản phẩm có khả năng bắt cháy.
Cần:
- Bảo quản sản phẩm tránh xa ngọn lửa trần.
- Để xa các nguồn phát nhiệt và nguồn gây cháy.
- Tham khảo Phiếu An toàn Hóa chất – MSDS.
Trước khi sử dụng sản phẩm, cần đọc kỹ tài liệu MSDS.



Reviews
There are no reviews yet.