1. Thông tin hóa học
Tên hóa học: N-tertiary butyl-2-benzothiazole sulfenamide
Tên sản phẩm: TBBS / NS
Số CAS: 95-31-8
Công thức phân tử: C₁₁H₁₄N₂S₂
Khối lượng phân tử: 238,37
2. Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Ngoại quan | Dạng hạt nhỏ màu xám nhạt |
| Độ tinh khiết | ≥ 98,0% |
| Điểm nóng chảy | 105 – 110°C |
| Hao hụt khi gia nhiệt (70°C, 2 giờ) | ≤ 0,50% |
| Hàm lượng tro | ≤ 0,40% |
| Amin tự do | ≤ 0,50% |
| Chất không tan trong methanol | ≤ 1,50% |
| Sulfenamide tự do | ≤ 0,50% |
| Hàm lượng MBT | ≤ 0,15% |
3. Ứng dụng
TBBS (NS) là một chất xúc tiến lưu hóa cao su có hiệu quả toàn diện, giúp sản phẩm cao su sau lưu hóa đạt được các tính chất vật lý và cơ học tốt.
Sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm cao su, giúp cải thiện các đặc tính như:
- Độ cứng tốt.
- Khả năng kéo giãn tốt.
- Ứng suất kéo tại độ giãn dài xác định tốt.
- Khả năng kiểm soát biến dạng dư tốt.
TBBS được sử dụng rộng rãi trong cao su thiên nhiên, cao su tổng hợp và các sản phẩm được sản xuất từ các loại cao su này.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với ngành sản xuất lốp xe, nhất là các loại lốp có kết cấu đai gia cường.
4. Đóng gói và bảo quản
Quy cách đóng gói:
Bao giấy composite có lớp túi màng nhựa bên trong.
Khối lượng tịnh: 25 kg/bao.
Thời hạn bảo quản: 12 tháng.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản sản phẩm trong bao bì kín, tại nơi thoáng mát, khô ráo và thông gió tốt.



Reviews
There are no reviews yet.