Tên hóa học
Hexamethoxymethyl Melamine, sử dụng Silica làm chất mang.
Số CAS: 3089-11-0
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Ngoại quan | Bột trắng, có độ chảy tốt |
| Hàm lượng hoạt chất | ≥ 65,0% |
| Độ ẩm | ≤ 4,5% |
| Hàm lượng Nitơ | 30,0 – 33,0% |
| Hàm lượng không tan trong Acetone | 30,0 – 35,0% |
| Hàm lượng Formaldehyde tự do | ≤ 0,10% |
| Phần dư trên sàng 44 µm | ≤ 0,30% |
| Hàm lượng tro ở 850°C | 30,0 – 38,0% |
| Chỉ số khúc xạ ở 20°C | Không có dữ liệu đối với dạng bột |
Ứng dụng
HMMM65 có khả năng phân tán dễ dàng, không tạo bụi, đồng thời thuận tiện hơn trong quá trình thao tác và sử dụng so với dạng lỏng.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi như một chất cho Methylene (Methylene Donor) nhằm tăng cường khả năng kết dính giữa cao su và sợi gia cường/cord.
HMMM65 có thể giúp cải thiện:
- Mô đun đàn hồi của cao su lưu hóa
- Độ cứng của cao su lưu hóa
- Khả năng kết dính giữa cao su và lớp sợi gia cường
Hiệu quả đạt được thông qua phản ứng với các chất nhận Methylene (Methylene Acceptors) như:
- Resin DH20
- Resorcinol
Hướng dẫn sử dụng
Thông thường, HMMM65 được bổ sung cùng với lưu huỳnh và chất xúc tiến lưu hóa trong giai đoạn phối trộn cuối cùng, ở nhiệt độ thấp.
Liều lượng tham khảo:
- HMMM65: 3 – 8 phr
- Resin DH20: 2 – 5 phr
Đóng gói và bảo quản
Đóng gói: Bao giấy composite có lót túi màng nhựa bên trong.
Khối lượng tịnh: 25 kg/bao.
Thời hạn bảo quản: 12 tháng khi sản phẩm được đóng kín và bảo quản tại nơi:
- Khô ráo
- Thoáng mát
- Thông gió tốt
Tránh để sản phẩm tiếp xúc với độ ẩm và điều kiện bảo quản không phù hợp.



Reviews
There are no reviews yet.