1. MÔ TẢ SẢN PHẨM
Sliplease 1615 là chất tách khuôn bán vĩnh cửu gốc dung môi, được phát triển dành cho các quy trình tạo hình FRP – Composite cốt sợi, bao gồm:
- Đắp tay – Hand Lay-up
- Đúc chuyển nhựa – Resin Transfer Molding (RTM)
- Truyền nhựa chân không – Vacuum Infusion
Sliplease 1615 được phát triển đặc biệt cho các quy trình sử dụng:
- Nhựa Polyester không no – Unsaturated Polyester Resin
- Nhựa Epoxy
- Nhựa Vinyl Ester
Sản phẩm hoạt động tốt trên cả hai loại khuôn:
- Khuôn FRP/Composite
- Khuôn kim loại
Sliplease 1615 cho phép tách khuôn nhiều lần sau mỗi lần xử lý chất tách khuôn.
Một số đặc tính nổi bật và lợi ích sản phẩm mang lại cho quá trình sản xuất:
- Không có mùi khó chịu hoặc gây kích ứng.
- Tạo lớp màng bền trên bề mặt khuôn.
- Có thể tách khuôn nhiều lần sau một lần xử lý.
- Giúp sản phẩm sau khi đúc có bề mặt bóng đẹp.
2. THÔNG SỐ SẢN PHẨM ĐIỂN HÌNH
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc & ngoại quan | Không màu, trong suốt |
| Tỷ trọng | 0,69 – 0,73 |
3. PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG
Vui lòng đọc Bảng Dữ liệu An toàn – SDS trước khi sử dụng sản phẩm.
Bước 1 – Vệ sinh khuôn
Sử dụng Mold Cleaner 2B của AMLC để làm sạch khuôn, loại bỏ:
- Nhựa còn bám trên khuôn.
- Bột màu/pigment.
- Dư lượng chất tách khuôn đã sử dụng trước đó.
- Sáp/wax còn lại trên bề mặt khuôn.
Nếu khuôn vừa được đánh bóng bằng hợp chất đánh bóng – buffing compound, không cần làm sạch khuôn bằng Mold Cleaner 2B.
Trong trường hợp này, nhà sản xuất khuyến nghị sau khi đánh bóng có thể tiến hành trực tiếp:
Phủ chất bịt kín khuôn – Sealer → Phủ chất tách khuôn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhà sản xuất khuyến nghị chờ ít nhất 4 giờ kể từ khi hoàn thành quá trình đánh bóng trước khi tiến hành phủ Sealer và chất tách khuôn.
Quá trình vệ sinh khuôn nên được thực hiện tại khu vực thông thoáng, thông gió tốt.
4. BƯỚC 2 – THI CÔNG SLIPLEASE 1615
Sliplease 1615 nhạy cảm với độ ẩm.
Do đó, chỉ nên mở thùng/chai Sliplease 1615 khi đang tiến hành sử dụng.
Khi không sử dụng, cần đóng kín bao bì.
Sliplease 1615 phải được sử dụng trên bề mặt khuôn sạch và khô.
Có hai phương pháp thi công:
- Lau bằng vải – Wiping
- Phun – Spraying
5. PHƯƠNG PHÁP LAU – WIPING
Khi thi công bằng phương pháp lau, nên sử dụng vải cotton mềm.
Cần chuẩn bị 2 miếng vải:
- Một miếng dùng để thoa Sliplease 1615.
- Một miếng vải khô dùng để lau lại.
Thấm Sliplease 1615 vào miếng vải cotton.
Nhẹ nhàng lau sản phẩm lên bề mặt khuôn.
Nếu diện tích khuôn lớn, nhà sản xuất khuyến nghị chia bề mặt thành từng khu vực có kích thước khoảng:
2 feet × 1 feet/lần thi công
(tương đương khoảng 61 × 30 cm).
Sau khi đã thoa Sliplease 1615, sử dụng một miếng vải khô để lau lại lớp chất tách khuôn, giúp sản phẩm được phân bố đồng đều trên bề mặt khuôn.
Lặp lại quy trình trên cho đến khi toàn bộ diện tích khuôn được xử lý.
6. QUY TRÌNH PHỦ 3 LỚP – 10-10-30 PHÚT
Đối với khuôn vừa được làm sạch, cần phủ tổng cộng:
3 lớp Sliplease 1615
Quy trình như sau:
Lớp 1 → Chờ 10 phút → Lớp 2 → Chờ 10 phút → Lớp 3 → Chờ 30 phút
Khoảng cách giữa mỗi lớp là 10 phút.
Sau khi phủ lớp thứ 3, cần chờ 30 phút để Sliplease 1615 hình thành lớp màng bền trên bề mặt khuôn.
Sliplease 1615 được thiết kế để toàn bộ quá trình xử lý chất tách khuôn có thể hoàn thành trong một lần thao tác kéo dài khoảng 50 phút đến 1 giờ.
Thời gian đóng rắn 30 phút sau lớp phủ thứ 3 sẽ giúp đảm bảo khả năng tách khuôn nhiều lần.
7. PHỦ BỔ SUNG – TOUCH-UP
Sau một số chu kỳ sản xuất, nếu quá trình tháo sản phẩm ra khỏi khuôn bắt đầu trở nên khó khăn, thực hiện:
Phủ bổ sung 1 lớp Sliplease 1615 → Chờ 30–40 phút → Tiếp tục quá trình đúc sản phẩm.
Như vậy, không nhất thiết phải thực hiện lại toàn bộ quy trình phủ 3 lớp sau mỗi chu kỳ sản xuất.
8. PHƯƠNG PHÁP PHUN – SPRAYING
Sliplease 1615 có thể được thi công bằng:
Khí nén/súng phun – Compressed Air/Spray Gun.
Cần hạn chế thời gian Sliplease 1615 tiếp xúc với không khí, chỉ để sản phẩm tiếp xúc với môi trường khi thực sự cần thiết trong quá trình sử dụng.
Chỉ chuyển một lượng Sliplease 1615 vừa đủ vào súng phun.
Thực hiện quy trình:
3 lớp – 10 phút – 10 phút – 30 phút
Sau khi hoàn tất quá trình phun, lượng Sliplease 1615 còn dư trong súng phun nên được chuyển trở lại bao bì chứa sản phẩm, sau đó đóng kín bao bì.
Các bước còn lại thực hiện tương tự như hướng dẫn tại phần Wiping – Phương pháp lau.
9. AN TOÀN VÀ BẢO QUẢN
Trước khi sử dụng Sliplease 1615, cần đọc kỹ Bảng Dữ liệu An toàn – SDS được cung cấp kèm theo lô hàng đầu tiên.
Cần tránh để sản phẩm bị đóng băng.
10. QUY CÁCH CUNG CẤP
Sliplease 1615 được cung cấp trong các bao bì có hệ thống niêm phong chống ẩm.
11. TUYÊN BỐ MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM
Thông tin được cung cấp trong tài liệu này được cho là đáng tin cậy. Tuy nhiên, người sử dụng có trách nhiệm tự xác định mức độ phù hợp của sản phẩm đối với ứng dụng cụ thể.
Do nhà sản xuất không thể biết hoặc kiểm soát đầy đủ các điều kiện sử dụng thực tế, nhà sản xuất không đưa ra bất kỳ bảo đảm nào và không chịu trách nhiệm liên quan đến việc sử dụng các thông tin trong tài liệu này.
Không có bất kỳ nội dung nào trong tài liệu được hiểu là sự khuyến khích người sử dụng vi phạm bất kỳ bằng sáng chế nào.
12. HƯỚNG DẪN MỞ NIÊM PHONG
Dành cho bao bì Sliplease 1615 loại 1L và 5L
Trang 3 của tài liệu minh họa trực tiếp quy trình mở nắp và lớp niêm phong của bao bì Sliplease 1615.
Bước 1: Xác định vị trí bóp trên nắp đỏ
Quan sát trên nắp màu đỏ để xác định các vị trí cần bóp vào khi mở nắp.
Bước 2: Mở nắp đỏ
Nhẹ nhàng bóp hai bên nắp và xoay ngược chiều kim đồng hồ để mở nắp màu đỏ.
Bước 3: Xác định mũi tên trên lớp niêm phong
Sau khi mở nắp, quan sát ký hiệu mũi tên trên lớp seal/niêm phong.
Lớp niêm phong cần được kéo mở theo hướng của mũi tên.
Bước 4: Kéo lớp niêm phong
Nhẹ nhàng kéo lớp seal theo hướng mũi tên.
Nếu kéo đúng hướng, lớp niêm phong sẽ mở ra dễ dàng.
Sau khi sử dụng sản phẩm, cần đậy lại nắp màu đỏ.



Reviews
There are no reviews yet.