Top 10 vật liệu chống thấm hiệu quả nhất hiện nay

Việc lựa chọn đúng vật liệu thi công quyết định trực tiếp đến độ bền và tuổi thọ của mọi công trình xây dựng công nghiệp lẫn dân dụng. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp top 10 vật liệu chống thấm hiệu quả nhất hiện nay, nắm rõ đặc tính hóa lý để ứng dụng chính xác cho từng hạng mục như tầng hầm, sàn mái hay khu vực xử lý nước.


Các loại vật liệu chống thấm hiệu quả nhất hiện nay

1. Màng chống thấm khò nóng gốc Bitum

Màng khò nóng là vật liệu được cấu tạo từ Bitum biến tính bằng polymer, thường được gia cường bằng lưới polyester không dệt. Vật liệu này có độ dày từ 3-4mm, chịu được lực xé và áp lực nước rất lớn.

Ứng dụng chính của màng khò là chống thấm sàn mái bê tông, hố pít thang máy và các tầng hầm sâu. Khi thi công, thợ cần sử dụng đèn khò gas để làm chảy lớp nhựa bitum mặt dưới, giúp màng bám chặt vào bề mặt bê tông đã được quét lớp lót (primer).

Cần đặc biệt chú ý đến kỹ thuật gia nhiệt. Nếu khò quá lửa sẽ làm hỏng lớp màng gia cường, ngược lại nếu khò chưa đủ nhiệt, màng sẽ không bám dính và dễ gây bọng khí.

2. Màng chống thấm tự dính

Tương tự màng khò nóng, màng tự dính cũng có gốc bitum nhưng được phủ thêm một lớp keo dính mặt dưới và bảo vệ bằng màng silicon. Vật liệu này ra đời để giảm thiểu rủi ro cháy nổ và rút ngắn thời gian thi công.

Sản phẩm thường dùng cho mặt móng, tường ngoài tầng hầm hoặc các khu vực ban công không chịu tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Thợ thi công chỉ cần bóc lớp màng bảo vệ và dán miết chặt lên bề mặt lót.

Bề mặt bê tông cần phải phẳng, nhẵn và khô ráo hoàn toàn. Nếu bề mặt có bụi bẩn, lớp keo sẽ mất tác dụng bám dính.

3. Chất chống thấm Polyurethane (PU)

Chất chống thấm gốc PU là dạng lỏng, sau khi thi công và đóng rắn sẽ tạo thành một lớp màng liên tục, không có mối nối, có tính đàn hồi rất cao (có thể giãn dài trên 400%). Đây là một trong những sản phẩm chịu được tia UV và kháng nứt tốt nhất.

PU thường được ứng dụng cho các khu vực sàn mái lộ thiên, sê nô, bồn hoa hoặc các bề mặt thường xuyên chịu dao động nhiệt độ. Thợ thi công có thể lăn bằng rulo, quét bằng cọ hoặc dùng máy phun áp lực.

PU rất nhạy cảm với độ ẩm trong quá trình đóng rắn. Bề mặt bê tông bắt buộc phải khô (độ ẩm thường dưới 4%) để tránh hiện tượng phồng rộp màng sơn do bọt khí đẩy lên.

4. Vữa chống thấm 2 thành phần gốc xi măng

Đây là sự kết hợp giữa thành phần A (nhũ tương chống thấm polymer chuyên dùng cho xây dựng) và thành phần B (hỗn hợp bột xi măng, cốt liệu chọn lọc). Khi trộn chung, chúng tạo ra một hỗn hợp vữa có độ bám dính tuyệt vời trên bề mặt bê tông và gạch.

Vữa 2 thành phần chuyên dùng cho chống thấm bể nước ngầm, hồ bơi, nhà vệ sinh và các khu vực thường xuyên đọng nước. Vật liệu này có thể chống thấm thuận và ngược nhẹ, đồng thời an toàn với nguồn nước sinh hoạt.

Cần làm ẩm bề mặt bê tông đến mức bão hòa (nhưng không đọng nước) trước khi quét vữa để tránh hiện tượng vữa bị hút kiệt nước, gây nứt nẻ lớp màng.

5. Hóa chất chống thấm tinh thể thẩm thấu

Vật liệu này chứa các hoạt chất hóa học đặc biệt, có khả năng phản ứng với các khoáng chất chưa thủy hóa trong bê tông. Quá trình này sinh ra các tinh thể không hòa tan, lấp đầy các mao mạch và rỗng xốp bên trong khối bê tông.

Tinh thể thẩm thấu là giải pháp hàng đầu cho chống thấm ngược tầng hầm, vách thang máy, đập nước. Nó có thể được rắc khô lên bề mặt bê tông ẩm hoặc pha nước quét dạng vữa.

Hóa chất này chỉ hoạt động hiệu quả trên nền bê tông không trát. Nếu có lớp vữa trát, tinh thể sẽ không thể thẩm thấu sâu vào cốt bê tông bên trong.

6. Keo chống thấm gốc Silicone và Polyurethane

Các loại keo trám khe (sealant) đóng tuýp hoặc xúc xích là vật liệu không thể thiếu để xử lý các chi tiết nhỏ. Gốc Silicone có khả năng kháng UV tốt, trong khi gốc PU có khả năng chịu mài mòn và sơn phủ lên được.

Ứng dụng chính của keo trám là xử lý cổ ống xuyên sàn, khe co giãn bê tông, các vết nứt tường rạn chân chim hoặc viền mép khung cửa nhôm kính.

Lưu ý kỹ thuật: Lựa chọn đúng loại keo cho từng vị trí. Keo PU dùng cho các khe nứt nền bê tông, còn Silicone ưu tiên dùng cho các mặt dựng ngoài trời tiếp xúc nhiều với nắng mưa.

7. Sơn chống thấm tường gốc Acrylic

Sơn gốc Acrylic là hệ nhũ tương chống thấm gốc nước, dễ thi công, có khả năng kháng kiềm và bền màu. Lớp màng khô tạo thành áo khoác bảo vệ bề mặt công trình khỏi sự xâm nhập của nước mưa.

Vật liệu này chủ yếu dùng cho vách tường ngoài trời. Nó có thể che phủ các vết nứt nhỏ và mang lại giá trị thẩm mỹ cao nhờ có thể pha đa dạng màu sắc.

Sơn Acrylic không chịu được nước đọng thường xuyên. Do đó, tuyệt đối không dùng vật liệu này cho sàn mái ngang hoặc sàn nhà vệ sinh.

8. Băng cản nước PVC (PVC Waterstop)

Băng cản nước được làm từ nhựa PVC nguyên sinh, có độ đàn hồi tốt và khả năng chống lão hóa. Vật liệu này được thiết kế thành dải dài với nhiều gân chìm nổi khác nhau (dạng chữ V, chữ O).

Nó được đặt trực tiếp vào vị trí mạch ngừng bê tông (khe nối giữa 2 đợt đổ bê tông) tại các công trình lớn như móng bè, hố thang, vách hầm, bể chứa nước.

Thợ thép phải ghim buộc băng cản nước thật chặt vào cốt thép. Khi đổ bê tông cần đầm dùi kỹ để bê tông bọc kín dải PVC, tránh hiện tượng rỗ tổ ong làm giảm tác dụng cản nước.

9. Nhựa đường chống thấm (Asphalt)

Nhựa đường là sản phẩm thu được từ quá trình chưng cất dầu mỏ, dạng khối đặc màu đen. Khi đun nóng chảy, nó có độ nhớt vừa phải và bám dính cực kỳ mạnh vào các bề mặt cứng.

Nhựa đường thường dùng để chống thấm mặt cầu, đường giao thông, hoặc làm lớp lót sàn mái bê tông diện tích lớn. Chi phí vật liệu rẻ và độ bền cơ học cao.

Quá trình đun nóng và quét nhựa đường tiềm ẩn nguy cơ bỏng nhiệt rất cao. Công nhân cần trang bị đầy đủ bảo hộ lao động và làm việc trong môi trường thông thoáng do mùi hắc của vật liệu.

10. Phụ gia chống thấm trộn bê tông tươi

Phụ gia chống thấm thường ở dạng lỏng hoặc bột, được thêm trực tiếp vào trạm trộn bê tông hoặc bồn xe trộn. Phụ gia giúp giảm tỷ lệ nước/xi măng, tăng độ đặc chắc, giảm độ rỗng của khối lượng bê tông.

Đây là phương pháp chống thấm toàn khối ngay từ giai đoạn kết cấu. Nó hỗ trợ đắc lực cho các hạng mục đúc sẵn, cọc nhồi, sàn tầng hầm.

Phụ gia chỉ đóng vai trò hỗ trợ kết cấu vững chắc hơn. Tại các vị trí rủi ro cao như cổ ống, mạch ngừng, khe co giãn, thợ vẫn phải kết hợp các phương pháp chống thấm bề mặt khác.

So sánh đặc tính kỹ thuật vật liệu chống thấm

Tên vật liệu Hạng mục ứng dụng chính Ưu điểm nổi bật Hạn chế thi công
Màng khò nóng Sàn mái, tầng hầm, hố pit Chịu áp lực nước lớn, độ bền kéo cao Cần kỹ thuật khò tốt, dễ cháy nổ
Chống thấm PU Sàn mái lộ thiên, ban công Đàn hồi cao (>400%), liền mạch, kháng tia UV Yêu cầu bề mặt bê tông phải cực kỳ khô ráo
Vữa gốc xi măng Bể nước, nhà vệ sinh, hồ bơi Bám dính tốt trên bề mặt ẩm, an toàn nguồn nước Khả năng co giãn thấp, dễ nứt nếu kết cấu chuyển vị
Tinh thể thẩm thấu Vách hầm, thang máy, đập nước Khắc phục rỗ xốp, tự hàn vết nứt nhỏ, chống thấm ngược Chỉ có tác dụng trực tiếp trên nền bê tông đặc chắc
Sơn Acrylic Tường đứng ngoài trời Dễ thi công bằng rulo, có tính thẩm mỹ cao Không dùng được cho nơi ngập nước, đọng nước

Nếu bạn chuyên thi công chống thấm, sản xuất chống thấm hoặc cần tư vấn chuyên sâu về các dòng nhũ tương chống thấm xây dựng gốc nước, vui lòng gọi ngay 0918 428 209 hoặc nhắn tin qua Zalo để được đội ngũ của chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng nhất.

5/5 - (1 bình chọn)
Nhắn tin Facebook Liên hệ Zalo
Hotline: 0918428209